ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chất chống cháy" (1件)
chất chống cháy
日本語
名消火剤、難燃剤
Vận tải cơ Airbus A400M rải chất chống cháy ngăn ngọn lửa cháy rừng.
エアバスA400M輸送機は森林火災の火を止めるために消火剤を散布する。
類語検索結果 "chất chống cháy" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "chất chống cháy" (1件)
Vận tải cơ Airbus A400M rải chất chống cháy ngăn ngọn lửa cháy rừng.
エアバスA400M輸送機は森林火災の火を止めるために消火剤を散布する。
